Bcons New Sky
Bcons New Sky

Bcons New Sky - Mặt Tiền QL13
2PN, 2WC - 2,8 Tỷ

LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY

Giá Bán The Felix 2026: Bảng Giá Thực Tế Và Cách Tính Đúng

Giá Bán Dự Án Căn Hộ The Felix

Nhìn vào giá bán The Felix lần đầu, many người phân vân: cùng là căn 2 phòng ngủ nhưng một bên 2,1 tỷ, một bên 2,7 tỷ — chênh nhau 600 triệu cho cùng số phòng, tại sao? Và con số “34 triệu/m²” trên quảng cáo có phải là mức giá bạn thực sự trả không? Bài viết này giải mã bảng giá The Felix theo từng biến số thực tế — diện tích, tầng, view — rồi đặt vào 3 kịch bản tài chính cụ thể để người mua biết chính xác mình sẽ trả bao nhiêu mỗi tháng với từng lựa chọn.

Tổng quan giá bán dự án The Felix Hình 1: Biểu đồ và thông tin tổng quan về giá bán căn hộ dự án The Felix

1. Bảng Giá Chính Thức The Felix Theo Từng Loại Căn

Bảng giá bán căn hộ The Felix Bình Dương Hình 2: Thông tin chi tiết khung giá bán căn hộ The Felix theo loại hình phòng ngủ

Giá bán cụ thể từng loại căn The Felix Nguyễn Du: 1PN+1 từ 1,65–1,95 tỷ; 2PN 61m² từ 2,1–2,3 tỷ; 2PN 70m² từ 2,5–2,7 tỷ; 3PN từ 3,1–3,4 tỷ.

Đơn giá bán The Felix dao động từ 35–40 triệu/m², phụ thuộc vào diện tích và tầm view.

Bảng tổng hợp giá theo loại căn:

Loại cănDiện tíchGiá từGiá đếnĐơn giá/m²
1PN+145 m²1,65 tỷ1,95 tỷ37–43 tr/m²
2PN61 m²2,10 tỷ2,30 tỷ34–38 tr/m²
2PN lớn70 m²2,50 tỷ2,70 tỷ36–39 tr/m²
3PN85 m²3,10 tỷ3,40 tỷ36–40 tr/m²
Duplex111–148 m²Liên hệLiên hệTheo vị trí

Lưu ý quan trọng: Giá bán chưa bao gồm VAT và chính sách ưu đãi từ chủ đầu tư. Khi cộng thêm VAT 10%, giá thực tế tăng thêm 10% so với giá niêm yết. Ví dụ: căn 2PN 61m² giá 2,1 tỷ chưa VAT = 2,31 tỷ sau khi tính đủ thuế.

2. Tại Sao Cùng Loại Căn Nhưng Giá Chênh Nhau Đến 400–600 Triệu?

Phân tích giá bán căn hộ The Felix Bình Dương Hình 3: Không gian kiến trúc căn hộ mẫu ảnh hưởng thực tế đến kết cấu định giá

Đây là câu hỏi phổ biến nhất khi xem bảng giá The Felix. Có 4 biến số quyết định giá từng căn cụ thể:

Biến số 1 — Tầng: Mỗi Tầng Tăng Thêm Bao Nhiêu?

Thông thường mỗi tầng tăng thêm 0,3–0,5% so với tầng liền dưới. Với căn 2PN 61m² giá khởi điểm 2,1 tỷ (tầng thấp), đến tầng 35 giá tăng thêm:

● 30 tầng × 0,4% × 2,1 tỷ = ~252 triệu

Tức là căn 2PN cùng loại ở tầng 35 sẽ có giá khoảng 2,35 tỷ — cao hơn 250 triệu so với tầng thấp nhất. Điều này giải thích một phần tại sao trong cùng loại căn có chênh lệch 200 triệu (2,1–2,3 tỷ).

Biến số 2 — Hướng View: Nội Khu Vs. Mặt Đường

Giá sẽ phụ thuộc vào diện tích lớn nhỏ và tầm view. Căn hướng nội khu (view cây xanh, hồ bơi) thường được định giá cao hơn 5–10% so với căn hướng ra đường Nguyễn Du cùng tầng. Với căn 2PN 2,1 tỷ, chênh lệch view có thể là 100–200 triệu đồng.

Biến số 3 — Căn Góc Vs. Căn Giữa

Hơn 70% là căn góc giúp tăng không gian thông thoáng cho căn hộ. Tuy nhiên 30% còn lại là căn giữa — và đây thường là các căn có giá thấp nhất trong bảng. Chênh lệch giữa căn góc và căn giữa cùng tầng thường 50–150 triệu.

Biến số 4 — Diện Tích Thực Tế: Tim Tường Vs. Thông Thủy

Đây là biến số ít được phân tích nhất nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thực tế bạn trả cho mỗi m² sử dụng được.

Căn 2PN 61m² (tim tường) thực tế sử dụng được khoảng 54–56m² thông thủy. Tức là đơn giá thực tế mỗi m² không gian dùng được là 2,1 tỷ / 55m² = 38 triệu/m² thực dùng — cao hơn con số 34 triệu/m² quảng cáo.

3. Ba Gói Lãi Suất Và Tổng Chi Phí Thực Khi Mua

C-Holdings cung cấp ba gói lãi suất ưu đãi cụ thể: gói lãi suất cố định 5,5%/năm trong 5 năm; gói lãi suất cố định 2,5%/năm trong 3 năm; gói lãi suất 0%/năm trong 2 năm.

Ba gói này không phải cùng ưu đãi mà phục vụ ba nhóm người mua khác nhau. Phân tích thực tế với căn 2PN 61m² giá 2,1 tỷ (chưa VAT), giả sử vay 70% = 1,47 tỷ trong 20 năm:

Gói 1 — Lãi suất 0% trong 2 năm (phù hợp nhà đầu tư lướt sóng hoặc người có sẵn tiền):

● 2 năm đầu: không trả lãi, chỉ thanh toán gốc theo tiến độ xây dựng

● Sau 2 năm: lãi suất thị trường (thường 8–9%)

● Ưu điểm: giải phóng tối đa dòng tiền trong giai đoạn xây dựng 2025–2027

● Nhược điểm: lãi suất sau ưu đãi không được cam kết, phụ thuộc thị trường

Gói 2 — Lãi suất cố định 2,5% trong 3 năm:

● 3 năm đầu: lãi tháng ≈ 1,47 tỷ × 2,5%/12 = ~3,1 triệu/tháng

● Sau 3 năm: lãi suất thị trường (~8–9%)

● Ưu điểm: chi phí tháng thấp trong giai đoạn 3 năm đầu, phù hợp giai đoạn mới mua nhà chưa ổn định thu nhập

● Nhược điểm: chuyển tiếp sang lãi thị trường sau 36 tháng, cần kế hoạch tài chính chuẩn bị sẵn

Gói 3 — Lãi suất cố định 5,5% trong 5 năm:

● 5 năm đầu: lãi tháng ≈ 1,47 tỷ × 5,5%/12 = ~6,7 triệu/tháng

● Sau 5 năm: lãi suất thị trường (~8–9%)

● Ưu điểm: ổn định lãi suất dài nhất — người mua biết chính xác chi phí trong 5 năm, phù hợp lập kế hoạch tài chính dài hạn

● Nhược điểm: lãi tháng cao hơn hai gói kia trong giai đoạn ưu đãi

Phương thức thanh toán cực kỳ linh hoạt, chỉ cần thanh toán 20% đến khi nhận nhà, ngân hàng Pvcombank và ACB hỗ trợ vay mua dự án The Felix đến 70% với các gói ưu đãi lãi suất.

4. So Sánh Giá The Felix Với Mặt Bằng Thuận An 2026

Không thể đánh giá giá bán một dự án mà không đặt vào bối cảnh thị trường thực tế.

Theo thống kê, khung giá trung bình các dự án mới khu vực Thuận An dao động 40–48 triệu/m² chưa VAT, đại đa số nguồn cung trên 2 tỷ mỗi căn.

Bảng so sánh vị trí giá The Felix:

Dự ánĐơn giá/m²Phân khúcTrạng thái
The Felix34–40 trTrung caoĐang xây
Monrei Sài Gòn38–46 trCao cấpĐang xây
Legacy Central (thứ cấp)26–32 trTầm trungĐã bàn giao/có sổ
Mặt bằng Thuận An mới40–48 trTrung caoNhiều dự án

Kết luận rõ ràng: The Felix ở mức giá dưới trung bình của dự án mới tại Thuận An trong khi có 2 mặt tiền đường lớn, 70% căn góc và vật liệu thương hiệu quốc tế (Toto, Kohler, Yale). Đây là mức giá hợp lý trong phân khúc.

Bối cảnh quan trọng cần nhớ: giá chung cư tại khu vực Thuận An đã tăng 39% so với cùng kỳ năm 2020. Ngay sau khi Bình Dương sáp nhập vào TP. HCM, thị trường căn hộ chung cư tại khu vực tăng mạnh cả về giao dịch lẫn giá bán. Người mua ở mức giá 34–40 triệu/m² hôm nay đang ở điểm thấp hơn xu hướng tăng dài hạn của khu vực.

5. Chi Phí Ẩn Cần Tính Vào Tổng Giá: Không Để Bị Bất Ngờ

Giá niêm yết không phải tổng chi phí bạn phải trả. Dưới đây là checklist các khoản phát sinh thực tế khi mua The Felix:

Khoản 1 — VAT 10%: Bắt buộc và không thương lượng được. Với căn 2,1 tỷ → cộng thêm 210 triệu = thực trả 2,31 tỷ.

Khoản 2 — Phí bảo trì 2% giá trị căn hộ (chưa VAT): Đây là khoản bắt buộc theo Luật Nhà ở để lập Quỹ bảo trì tòa nhà. Với căn 2,1 tỷ → 42 triệu nộp một lần khi nhận nhà.

Khoản 3 — Phí quản lý hàng tháng: Chưa được công bố chính thức. Ước tính 8.000–15.000 đồng/m²/tháng. Với căn 61m² → khoảng 488.000–915.000 đồng/tháng.

Khoản 4 — Lệ phí công chứng và đăng ký sổ hồng: Thường 0,5–1% giá trị hợp đồng, tùy từng trường hợp cụ thể.

Khoản 5 — Chiết khấu được trừ đi: Chiết khấu ưu đãi 3% dành cho khách hàng booking sớm đã sở hữu BĐS C-Holdings. Với căn 2,1 tỷ, chiết khấu 3% = 63 triệu được trừ vào giá bán — giảm đáng kể tổng chi phí nếu bạn đủ điều kiện nhận.

Bảng tổng chi phí thực tế căn 2PN 61m² (giá 2,1 tỷ):

Khoản mụcSố tiền
Giá căn hộ chưa VAT2.100.000.000
VAT 10%210.000.000
Phí bảo trì 2%42.000.000
Lệ phí công chứng (ước tính)~10.000.000
Chiết khấu 3% (nếu đủ điều kiện)-63.000.000
Tổng thực trả~2.299.000.000

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Bán The Felix

Giá bán căn hộ The Felix là bao nhiêu một m²? Đơn giá bán The Felix dao động từ 35–40 triệu/m² tùy diện tích, tầng và hướng view. Tuy nhiên con số “34 triệu/m²” thường được quảng cáo là mức khởi điểm áp dụng cho các căn tầng thấp, hướng không ưu tiên. Căn tầng cao, hướng đẹp sẽ tiệm cận 40 triệu/m². Giá chưa bao gồm VAT 10.

Mua căn 2PN The Felix cần chuẩn bị bao nhiêu vốn tự có? Chính sách thanh toán linh hoạt chỉ cần 20% đến khi nhận nhà, ngân hàng hỗ trợ vay đến 70%. Với căn 2PN 61m² giá 2,1 tỷ (chưa VAT): 20% = 420 triệu + VAT 210 triệu + phí bảo trì 42 triệu = cần chuẩn bị khoảng 672 triệu đến khi nhận nhà vào dự kiến tháng 6/2027. Phần còn lại từ vay ngân hàng theo một trong ba gói lãi suất ưu đãi.

Gói lãi suất nào tốt nhất khi mua The Felix? Phụ thuộc vào hồ sơ tài chính cá nhân. Ba gói: 0% trong 2 năm, 2,5% cố định 3 năm và 5,5% cố định 5 năm. Người cần ổn định dài hạn → chọn 5,5% cố định 5 năm. Người có kế hoạch trả nhanh hoặc đầu tư dòng tiền trong 2 năm xây dựng → chọn 0% trong 2 năm. Người cần cân bằng → 2,5% cố định 3 năm. Cần xác nhận điều kiện chuyển tiếp sang lãi thị trường sau ưu đãi trước khi ký.

Giá bán The Felix tại mặt tiền đường Nguyễn Du, phường Bình Hòa, thành phố Thuận An không phải một con số duy nhất — mà là một dải giá từ 1,65 đến 3,4 tỷ đồng, phụ thuộc vào 4 biến số: loại căn, tầng, hướng và vị trí góc/giữa. Đơn giá 34–40 triệu/m² đặt The Felix dưới mặt bằng trung bình dự án mới tại Thuận An (40–48 triệu/m²) — một khoảng cách có lợi cho người mua đầu vào 2025–2026 khi thị trường Thuận An đang trong chu kỳ tăng giá mạnh sau sáp nhập hành chính vào TP. HCM.

Người mua thông minh không chỉ hỏi “giá bao nhiêu” mà hỏi “tổng chi phí thực tế là bao nhiêu và tôi cần trả bao nhiêu mỗi tháng với từng gói lãi suất?” Hai câu hỏi đó, bài viết này đã trả lời bằng số liệu cụ thể — còn quyết định cuối cùng phụ thuộc vào kế hoạch tài chính riêng của mỗi người.

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT VÀ NHẬN BẢNG GIÁ MỚI NHẤT
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ